Đạo hàm newton (Newton's derivative) là (giải tích thông lượng) là cách tiếp cận nguyên bản của Isaac Newton đối với phép tính vi tích phân, xem các biến số là đại lượng chuyển động liên tục theo thời gian (fluent) và tốc độ biến thiên tức thời là thông lượng (fluxion).
Bối cảnh lịch sử và quan niệm thông lượng của Newton
Isaac Newton bắt đầu phát triển lý thuyết giải tích của mình trong những năm 1665–1666 khi Đại học Cambridge phải đóng cửa vì đại dịch hạch tại London. Xuất phát từ góc nhìn của một nhà vật lý học, Newton không xem hình học là các tập hợp điểm tĩnh tại, mà xem các đường cong, diện tích và thể tích được tạo ra bởi chuyển động liên tục của các điểm, đường và mặt trong không gian.
Newton đưa ra hai khái niệm nền tảng tạo nên hệ thống thuật ngữ đặc trưng của ông:
- Đại lượng biến thiên (Fluent - Đại lượng trôi): Là đại lượng biến thiên liên tục theo thời gian trôi qua, chẳng hạn như tọa độ không gian , hoặc diện tích quét được. Newton ký hiệu các đại lượng này bằng các chữ cái thông thường.
- Thông lượng (Fluxion): Là tốc độ biến thiên tức thời hoặc vận tốc sinh ra của đại lượng trôi theo thời gian, được Newton ký hiệu bằng một dấu chấm đặt trên đầu biến số, ví dụ và . Nếu thông lượng tiếp tục biến thiên, tốc độ biến thiên của nó được gọi là thông lượng bậc hai, ký hiệu là (tương ứng với gia tốc trong cơ học).
Mô hình toán học và khoảng tăng vô cùng bé
Để tính toán tỷ số thông lượng giữa hai đại lượng biến thiên và , Newton đưa vào một khoảng thời gian vô cùng bé gọi là số gia biến thiên (an infinitely small increment of time). Trong khoảng thời gian vô cùng bé đó, các đại lượng và sẽ tăng thêm một lượng tương ứng là:
Khi thay các giá trị mới này vào phương trình đường cong đại số , khai triển nhị thức và trừ đi phương trình ban đầu, các số hạng đều chứa thừa số chung . Chia toàn bộ phương trình cho , sau đó cho tiêu biến về không (evanescent increment), các số hạng còn chứa sẽ biến mất, chỉ còn lại mối quan hệ chính xác giữa các thông lượng và . Tỷ số chính là hệ số góc của tiếp tuyến tại một điểm trên đường cong, tương đương với đạo hàm trong toán học hiện đại.
So sánh ký hiệu Newton và Leibniz
Sự phát triển độc lập của phép tính vi tích phân bởi Newton và Gottfried Wilhelm Leibniz đã dẫn đến cuộc tranh cãi lịch sử nổi tiếng về quyền ưu tiên phát minh. Hai hệ thống sử dụng triết lý và hệ thống ký hiệu rất khác nhau:
| Tiêu chí so sánh | Cách tiếp cận của Isaac Newton | Cách tiếp cận của Gottfried Leibniz |
|---|---|---|
| Triết lý nền tảng | Cơ học động học: biến thiên theo thời gian liên tục (). | Hình học và logic: hiệu số vô cùng bé của các tọa độ tĩnh. |
| Ký hiệu đạo hàm cấp 1 | Ký hiệu dấu chấm: (chấm trên đầu chữ cái). | Ký hiệu vi phân: (thương của hai vi phân). |
| Ký hiệu đạo hàm cấp 2 | Ký hiệu hai dấu chấm: . | Ký hiệu vi phân cấp cao: . |
| Tính tiện dụng toán học | Rất ngắn gọn và tự nhiên trong vật lý cơ học và hệ phương trình vi phân theo thời gian. | Cực kỳ linh hoạt trong quy tắc chuỗi hàm hợp, tích phân đổi biến và giải tích nhiều biến. |
Ứng dụng then chốt trong vật lý và giải tích số
Cách tiếp cận đạo hàm của Newton đóng vai trò then chốt trong sự ra đời của nền vật lý hiện đại:
- Định luật hai Newton về chuyển động: Được biểu diễn súc tích qua thông lượng bậc hai của véc-tơ vị trí :
trong đó lực tác dụng bằng đạo hàm theo thời gian của động lượng.
- Phương pháp tiếp tuyến Newton-Raphson: Ứng dụng đạo hàm để tìm nghiệm xấp xỉ liên tiếp của phương trình phi tuyến theo công thức hồi quy nổi tiếng:
với tốc độ hội tụ bậc hai (quadratic convergence), là nền tảng của các thuật toán tối ưu hóa và máy học ngày nay.
- Khai triển chuỗi lũy thừa Taylor-Maclaurin: Khả năng tính đạo hàm cấp cao liên tiếp của Newton cho phép xấp xỉ các hàm số siêu việt (sin, cos, log) thành các chuỗi đa thức vô hạn giải quyết các bài toán cơ học thiên thể phức tạp.